0:00
/0:00
Thống kê
Diễn biến
Đội hình
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàChina


Đội kháchThailand
11
Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
1
6
Sút trúng đích
0
12
Sút ra ngoài
2
186
Tấn công
80
67
Tấn công nguy hiểm
15
66%
Kiểm soát bóng
34%
Kết thúc trận đấu
Bù giờ
86'
86'
81'
80'
80'
75'
75'
60'
60'
60'
Nghỉ giữa hiệp
Zhang Yuning
46'
Bù giờ
34'
26'
4-2-3-1
5-3-2
12
L. Dianzuo
21
Y. Xi Alex
5
Z. Chenjie
4
L. Haofan
19
L. Yang
14
H. Jiahui
6
W. Shangyuan
11
L. Liangming
8
S. Erjini'ao
10
W. Shihao
9
Z. Yuning
20
S. Anuin
15
N. Weerawatnodom
5
K. Kaman
4
M. Bihr
3
N. Sayriya
21
S. Bureerat
18
T. Puangchan
6
S. Yooyen
8
W. Pomphan
10
T. Dangda
14
T. Poeiphimai
China

0 - 0
ThailandThay người
Dự bị
13Wei Zhen
24Zhu Pengyu
30Yan Bingliang
23Xie Wenneng
16Li Hao
15Dai Wai-Tsun
17Gao Tianyi
29Ba Dun
1Yan Junling
Huấn luyện viên
Shao JiayiThay người
Dự bị
1Patiwat Khammai
2Peerawat Akkratum
16Adison Promrak
23Korrakot Pipatnadda
11Erawan Garnier
17Kakana Khamyok
Huấn luyện viên
Anthony HudsonLịch Sử Đối Đầu
ChinaThailand

5 trận gần nhất
China Kết quả1 (50.00%)
Hòa1 (50.00%)
Thailand Kết quả0 (0.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2024-06-0612:00 | China ![]() | 1 - 1 | Thailand | D |
2023-11-1612:30 | Thailand ![]() | 1 - 2 | China | W |
Thành Tích Gần Đây
China5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0511:30 | Singapore ![]() | 1 - 2 | China | W |
2026-03-3106:00 | Cameroon ![]() | 2 - 0 | China | L |
2026-03-2706:00 | China ![]() | 2 - 0 | W | |
2026-01-2613:30 | Uzbekistan ![]() | 2 - 2 | China | D |
2026-01-2313:00 | China ![]() | 2 - 2 | Spartak Moscow | D |
Thailand5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0512:30 | Thailand ![]() | 2 - 2 | Kuwait | D |
2026-03-3112:30 | Thailand ![]() | 2 - 1 | Turkmenistan | W |
2025-11-1810:15 | Sri Lanka ![]() | 0 - 4 | Thailand | W |
2025-11-1312:30 | Thailand ![]() | 3 - 2 | Singapore | W |
2025-10-1410:30 | Chinese Taipei ![]() | 1 - 6 | Thailand | W |
06Tháng12Ngày
06Tháng13Ngày
06Tháng14Ngày







































